← Back to flashcardsQuick Flashcards

Mô hình OSI và TCP/IP - Kiến trúc phân tầng

Giải thích chi tiết mô hình OSI và TCP/IP, kiến trúc phân tầng, lợi ích, chuẩn hoá mạng và các chức năng của từng tầng trong mạng máy tính.

32 cards~11 min
Mô hình OSI và TCP/IP - Kiến trúc phân tầng — Qwi
1 / 32

All flashcards in this set

1Kiến trúc phân tầng có đặc điểm gì về việc mỗi tầng thực hiện?
Answer

Mỗi tầng chỉ thực hiện một nhiệm vụ xác định

Điều này giúp giảm sự phức tạp và tăng tính độc lập giữa các tầng.
2Mỗi tầng chỉ giao tiếp trực tiếp với {{tầng trên}} và tầng dưới.
Answer

tầng trên

3Thay đổi ở một tầng sẽ ảnh hưởng mạnh đến các tầng khác.
Answer

False

Trong kiến trúc phân tầng, thay đổi ở một tầng ít ảnh hưởng đến các tầng khác (độc lập tương đối).
4So sánh 'độc lập tương đối' và 'tính module cao' trong kiến trúc phân tầng.
Answer

Độc lập tương đối → ít ảnh hưởng | Tính module cao → dễ phát triển, bảo trì

5Lợi ích chính của kiến trúc phân tầng là gì?
Answer

Chuẩn hóa giao tiếp, dễ thiết kế, bảo trì, mở rộng

Nhờ chuẩn hoá, việc thiết kế và bảo trì hệ thống trở nên đơn giản, đồng thời có thể thay thế công nghệ ở một tầng mà không ảnh hưởng toàn bộ hệ thống.
6Có thể thay thế công nghệ ở một tầng mà không ảnh hưởng đến {{toàn bộ hệ thống}}.
Answer

toàn bộ hệ thống

7Kiến trúc phân tầng làm giảm khả năng mở rộng của hệ thống.
Answer

False

Thực tế, kiến trúc phân tầng tăng khả năng mở rộng và linh hoạt.
8So sánh 'Chuẩn hóa giao tiếp' và 'Dễ thiết kế' trong lợi ích của kiến trúc phân tầng.
Answer

Chuẩn hóa giao tiếp → đồng nhất giao thức | Dễ thiết kế → giảm thời gian phát triển

9Giao thức là gì?
Answer

Quy tắc để các máy giao tiếp và truyền thông trên mạng

Hai máy muốn truyền thông phải sử dụng cùng giao thức; mỗi tầng có bộ giao thức riêng.
10Hai máy muốn truyền thông phải sử dụng cùng {{giao thức}}.
Answer

giao thức

11Mỗi tầng trong mô hình mạng không cần giao thức riêng.
Answer

False

Mỗi tầng có bộ giao thức riêng để điều khiển quá trình truyền thông.
12So sánh giao thức ở các tầng đồng cấp và giao thức ở các tầng khác nhau.
Answer

Đồng cấp → cùng tầng, chung giao thức | Khác tầng → giao thức riêng

13Chuẩn hóa mạng đề cập đến gì?
Answer

Chuẩn hoá trao đổi dữ liệu giữa hệ thống mạng

Bao gồm định dạng cấu trúc dữ liệu và giao thức khi truyền.
14Chuẩn hóa mạng do {{ISO}} tổ chức.
Answer

ISO

15Chuẩn hóa mạng chỉ liên quan đến định dạng dữ liệu, không bao gồm giao thức.
Answer

False

Chuẩn hóa mạng còn bao gồm chuẩn hoá giao thức truyền dữ liệu.
16So sánh chuẩn hóa mạng và giao thức.
Answer

Chuẩn hóa mạng → chuẩn hoá dữ liệu, định dạng | Giao thức → quy tắc giao tiếp

17Mô hình OSI có bao nhiêu tầng?
Answer

7 tầng

Mô hình OSI gồm 7 tầng, cung cấp chuẩn chung cho các hệ thống mạng không đồng nhất.
18Mô hình TCP/IP có {{4}} tầng.
Answer

4

19Mô hình OSI và TCP/IP có cùng số tầng.
Answer

False

OSI có 7 tầng, trong khi TCP/IP chỉ có 4 tầng.
20Số tầng của OSI so với TCP/IP?
Answer

OSI → 7 tầng | TCP/IP → 4 tầng

21Chức năng của tầng Physical trong mô hình OSI là gì?
Answer

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu vật lý

Đảm bảo dữ liệu được truyền qua đường truyền vật lý, đơn vị dữ liệu là bit.
22Đơn vị dữ liệu của tầng Physical là {{bit}}.
Answer

bit

23Tầng DataLink cung cấp địa chỉ vật lý nào?
Answer

Địa chỉ MAC

Địa chỉ MAC gồm 6 bytes, 48 bits, dùng để xác định thiết bị mạng.
24Đơn vị dữ liệu của tầng DataLink là {{Frame}}.
Answer

Frame

25Tầng Network cung cấp địa chỉ logic nào?
Answer

Địa chỉ IP

Địa chỉ IP được gán cho gói tin để định tuyến qua các nút mạng trung gian.
26Đơn vị dữ liệu của tầng Network là {{Packet}}.
Answer

Packet

27Tầng Transport đảm bảo gì cho dữ liệu?
Answer

Tin cậy và toàn vẹn dữ liệu

Ngoài việc phân đoạn và tái lắp ghép dữ liệu, tầng này kiểm soát lỗi và đảm bảo dữ liệu đến đích đúng thứ tự.
28Đơn vị dữ liệu của tầng Transport là {{Segment}}.
Answer

Segment

29Tầng Presentation trong mô hình OSI chịu trách nhiệm định tuyến gói tin.
Answer

False

Tầng Presentation chịu định dạng, mã hoá, không liên quan tới định tuyến.
30Trong mô hình TCP/IP, tầng Transport chỉ sử dụng giao thức UDP.
Answer

False

Tầng Transport trong TCP/IP hỗ trợ cả TCP (tin cậy) và UDP (không tin cậy).
31So sánh chức năng của tầng Transport trong OSI và TCP/IP.
Answer

OSI Transport → tin cậy, segment | TCP/IP Transport → TCP tin cậy, UDP không tin cậy

32So sánh DataLink (OSI) và Network Access (TCP/IP) về địa chỉ và đơn vị dữ liệu.
Answer

OSI DataLink → địa chỉ MAC, Frame | TCP/IP Network Access → địa chỉ MAC, Frame

Kiến trúc phân tầng trong mạng máy tính

Kiến trúc phân tầng là một phương pháp thiết kế hệ thống mạng, trong đó mỗi tầng thực hiện một nhiệm vụ xác định. Nhờ cách tiếp cận này, độ phức tạp của toàn bộ hệ thống giảm đáng kể và các tầng trở nên độc lập tương đối. Khi một tầng thay đổi, ảnh hưởng tới các tầng khác là tối thiểu, giúp việc bảo trì và mở rộng trở nên dễ dàng hơn.

  • Mỗi tầng chỉ giao tiếp trực tiếp với tầng trên và tầng dưới.
  • Thay đổi ở một tầng không gây ảnh hưởng mạnh đến các tầng khác.
  • Kiến trúc phân tầng không làm giảm khả năng mở rộng; ngược lại, nó tăng khả năng mở rộng và linh hoạt.

Lợi ích chính của kiến trúc phân tầng bao gồm:

  • Chuẩn hoá giao tiếp giữa các thành phần.
  • Dễ thiết kế, giảm thời gian phát triển.
  • Tiện lợi cho bảo trì và mở rộng.
  • Cho phép thay thế công nghệ ở một tầng mà không ảnh hưởng toàn bộ hệ thống.

Giao thức và chuẩn hoá mạng

Giao thức là quy tắc để các máy giao tiếp và truyền thông trên mạng. Hai máy muốn truyền thông phải sử dụng cùng một giao thức; mỗi tầng trong mô hình mạng có bộ giao thức riêng để điều khiển quá trình truyền dữ liệu.

Chuẩn hoá mạng đề cập đến việc chuẩn hoá trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống mạng, bao gồm cả định dạng cấu trúc dữ liệu và giao thức truyền. Tổ chức quốc tế ISO chịu trách nhiệm phát triển và duy trì các tiêu chuẩn này. Chuẩn hoá mạng không chỉ giới hạn ở định dạng dữ liệu mà còn bao gồm chuẩn hoá giao thức truyền dữ liệu.

Mô hình OSI và TCP/IP

Mô hình OSI (Open Systems Interconnection) gồm 7 tầng, trong khi mô hình TCP/IP chỉ có 4 tầng. Sự khác biệt về số tầng phản ánh cách tiếp cận thiết kế khác nhau, nhưng cả hai đều hướng tới mục tiêu cung cấp một khung chuẩn cho việc truyền dữ liệu qua mạng.

Chi tiết các tầng của mô hình OSI

TầngChức năng chínhĐơn vị dữ liệuĐịa chỉ
PhysicalChuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu vật lý, truyền qua dây dẫnbit-
DataLinkCung cấp địa chỉ vật lý, kiểm soát lỗi trên đường truyềnFrameĐịa chỉ MAC
NetworkĐịnh tuyến gói tin qua các nút mạng trung gianPacketĐịa chỉ IP
TransportĐảm bảo tin cậy và toàn vẹn dữ liệu, phân đoạn và tái lắp ghépSegment-
PresentationĐịnh dạng, mã hoá, nén dữ liệu--
SessionQuản lý phiên làm việc giữa các ứng dụng--
ApplicationCung cấp giao diện cho các ứng dụng cuối--

So sánh các tầng giữa OSI và TCP/IP

Trong mô hình TCP/IP, các tầng được gộp lại như sau:

  • Network Access (tương đương OSI DataLink + Physical) sử dụng địa chỉ MAC và đơn vị dữ liệu Frame.
  • Internet (tương đương OSI Network) sử dụng địa chỉ IP và gói Packet.
  • Transport hỗ trợ cả TCP (tin cậy) và UDP (không tin cậy), trong khi OSI Transport chỉ nhấn mạnh tính tin cậy.
  • Application trong TCP/IP bao gồm các chức năng của các tầng Application, Presentation và Session của OSI.

Kết luận

Kiến trúc phân tầng và việc chuẩn hoá giao thức là nền tảng quan trọng giúp các hệ thống mạng hiện đại hoạt động một cách hiệu quả, linh hoạt và dễ bảo trì. Hiểu rõ sự khác nhau giữa mô hình OSI và TCP/IP, cũng như các chức năng của từng tầng, giúp các kỹ sư mạng thiết kế, triển khai và quản lý mạng một cách tối ưu.