← Back to flashcardsQuick Flashcards

Flashcards về chuẩn độ và phản ứng hoá học

Bài học tổng hợp về chuẩn độ, các chỉ báo màu, và phản ứng hoá học liên quan đến NaOH, KMnO4, Cu(OH)2, Ag(NH3)2OH và các chất hữu cơ như aldehyde, glucose và...

15 cards~5 min
Flashcards về chuẩn độ và phản ứng hoá học — Qwi
1 / 15

All flashcards in this set

1Phản ứng trung hòa giữa NaOH và C2H2O4 là gì?
Answer

2NaOH + C2H2O4 → Na2C2O4 + 2H2O

NaOH và axit oxalic phản ứng tạo muối natri oxalat và nước.
2Khi chuẩn độ, dung dịch chuyển từ không màu sang {{màu hồng nhạt}} bền trong 30s.
Answer

màu hồng nhạt

3Tất cả các ancol đều phản ứng với Cu(OH)2 trong thí nghiệm này.
Answer

False

Chỉ ancol có hai nhóm –OH liền kề mới tham gia.
4Sự khác nhau về màu sắc giữa ống 1 và ống 2 là gì?
Answer

Ống 1: xanh lam đậm | Ống 2: xanh lam nhạt

5Chỉ số nào dùng để nhận biết điểm tương đương khi chuẩn độ H2SO4 bằng NaOH?
Answer

Phenolphtalein

Ở điểm tương đương, dung dịch chuyển sang màu hồng nhạt.
6Trong công thức tính N_NaOH, khối lượng dung dịch oxalic là {{V C2H2O4}}.
Answer

V C2H2O4

7Phản ứng của aldehyde với Cu(OH)2 tạo ra kết tủa đỏ gạch.
Answer

True

Kết tủa Cu2O xuất hiện màu đỏ gạch.
8So sánh sản phẩm của phản ứng oxy hoá glucose và fructose trong môi trường kiềm.
Answer

Glucose → Cu2O (đỏ) | Fructose → Glucose

Fructose chuyển thành glucose, sau đó glucose oxy hoá tạo Cu2O.
9Khi chuẩn độ EDTA bằng Zn2+, dung dịch chuyển màu từ gì sang gì?
Answer

từ đỏ vang sang xanh nước biển

Màu chuyển đổi bền trong 30 giây đánh dấu điểm tương đương.
10Phản ứng giữa KMnO4 và C2H2O4 có hệ số {{5C2H2O4}}.
Answer

5C2H2O4

11Trong chuẩn độ KMnO4 với C2H2O4, dung dịch chuyển sang màu hồng tím.
Answer

True

Màu hồng tím xuất hiện và giữ ổn định 30s.
12So sánh sản phẩm của phản ứng aldehyde với Cu(OH)2 và với Ag(NH3)2OH.
Answer

Cu(OH)2 → Cu2O (đỏ) | Ag(NH3)2OH → Ag (bạc)

Hai phản ứng cho kết tủa màu khác nhau do chất khử khác.
13Công thức tính N_EDTA dựa trên V_Zn và V_tb là gì?
Answer

Nedta = Vzn·Nzn / Vtb

Sử dụng nồng độ Zn2+ và thể tích tiêu thụ để tính.
14Khi chuẩn độ FeSO4 bằng KMnO4, dung dịch chuyển sang {{màu tím}}.
Answer

màu tím

15Phản ứng MnO4- + Fe2+ tạo Fe3+.
Answer

True

Phản ứng oxy hoá khử tạo Fe3+ và Mn2+.

Chuẩn độ và các chỉ báo màu trong phản ứng hoá học

Chuẩn độ là một phương pháp định lượng quan trọng trong hoá học phân tích, cho phép xác định nồng độ của một chất bằng cách phản ứng với một chất chuẩn có nồng độ đã biết. Để nhận biết điểm tương đương, người ta thường sử dụng các chỉ báo màu (indicator) có khả năng thay đổi màu sắc một cách rõ ràng và ổn định trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 30 giây).

1. Các chỉ báo màu thường dùng

  • Phenolphthalein: Khi chuẩn độ H₂SO₄ bằng NaOH, dung dịch chuyển từ không màu sang màu hồng nhạt tại điểm tương đương.
  • Chỉ báo chuyển màu đỏ sang xanh: Trong chuẩn độ EDTA bằng Zn²⁺, dung dịch chuyển từ đỏ vang sang xanh nước biển và màu này duy trì ít nhất 30 giây.
  • Chỉ báo hồng tím: Khi chuẩn độ KMnO₄ với C₂H₂O₄, dung dịch chuyển sang màu hồng tím và giữ ổn định 30 giây.
  • Màu tím: Trong chuẩn độ FeSO₄ bằng KMnO₄, dung dịch chuyển sang màu tím tại điểm tương đương.

2. Phương trình chuẩn độ tiêu biểu

Dưới đây là một số phản ứng chuẩn độ quan trọng, kèm theo các hệ số hoá học và cách tính nồng độ.

Phản ứngPhương trìnhGhi chú
NaOH và C₂H₂O₄2NaOH + C₂H₂O₄ → Na₂C₂O₄ + 2H₂OTạo muối natri oxalat và nước.
KMnO₄ và C₂H₂O₄5C₂H₂O₄ + 2KMnO₄ + 6H₂SO₄ → 5CO₂ + 2MnSO₄ + K₂SO₄ + 8H₂OHệ số 5C₂H₂O₄ xuất hiện trong phương trình.
Fe²⁺ và KMnO₄5Fe²⁺ + MnO₄⁻ + 8H⁺ → 5Fe³⁺ + Mn²⁺ + 4H₂OPhản ứng oxy hoá khử tạo Fe³⁺ và Mn²⁺.
EDTA và Zn²⁺EDTA + Zn²⁺ → [Zn(EDTA)]²⁻Được dùng để tính N_EDTA: Nedta = Vzn·Nzn / Vtb.

Phản ứng của các hợp chất hữu cơ với Cu(OH)₂ và Ag(NH₃)₂OH

Các hợp chất hữu cơ như aldehyde, glucose và fructose có khả năng phản ứng với các chất khử kim loại, tạo ra các kết tủa có màu sắc đặc trưng.

1. Aldehyde với Cu(OH)₂

Phản ứng tạo ra kết tủa đỏ gạch là Cu₂O. Đây là một dấu hiệu xác định aldehyde trong thí nghiệm.

2. Aldehyde với Ag(NH₃)₂OH

Khi aldehyde phản ứng với Ag(NH₃)₂OH, kết quả là kết tủa bạc (Ag), màu bạc sáng.

3. So sánh hai phản ứng

  • Cu(OH)₂ → Cu₂O (đỏ gạch)
  • Ag(NH₃)₂OH → Ag (bạc)

Sự khác nhau màu sắc xuất phát từ tính chất khử và khả năng tạo phức của các kim loại.

4. Phản ứng oxy hoá của glucose và fructose trong môi trường kiềm

Trong môi trường kiềm, fructose đầu tiên chuyển thành glucose. Sau đó, glucose bị oxy hoá tạo ra Cu₂O có màu đỏ.

Do đó, sản phẩm cuối cùng của cả hai phản ứng là Cu₂O (đỏ), nhưng quá trình trung gian khác nhau.

Những lưu ý quan trọng khi thực hiện chuẩn độ

  • Đảm bảo dung dịch chỉ báo được thêm đúng nồng độ và thời gian đủ để quan sát màu chuyển.
  • Đối với các phản ứng chuyển màu, màu phải duy trì ít nhất 30 giây để xác nhận điểm tương đương.
  • Không phải tất cả các ancol đều phản ứng với Cu(OH)₂; chỉ những ancol có hai nhóm –OH liền kề mới tham gia.

Ví dụ thực tế

Trong một thí nghiệm, khi chuẩn độ NaOH với C₂H₂O₄, người ta quan sát được chuyển màu hồng nhạt sau 30 giây, xác nhận điểm tương đương. Tương tự, trong chuẩn độ KMnO₄ với C₂H₂O₄, màu hồng tím xuất hiện và ổn định, cho phép tính nồng độ chính xác.

Kết luận

Chuẩn độ là công cụ mạnh mẽ để xác định nồng độ các chất trong phòng thí nghiệm. Việc lựa chọn chỉ báo màu phù hợp và hiểu rõ các phản ứng hoá học liên quan, như phản ứng giữa các kim loại chuyển đổi oxi hoá và các hợp chất hữu cơ, giúp đạt được kết quả chính xác và đáng tin cậy.