Giới thiệu chung
Trong phần Unit 1 – Family Life, chúng ta sẽ khám phá một loạt các từ và cụm từ tiếng Anh thường gặp trong các hoạt động học tập, giao tiếp và cuộc sống hàng ngày. Các khái niệm này không chỉ giúp mở rộng vốn từ mà còn nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự tin.
1. Các động từ mô tả hành động chung
Collaborate – Hợp tác
Collaborate (động từ) mô tả việc hai hoặc nhiều người làm việc cùng nhau để đạt mục tiêu chung. Danh từ tương ứng là collaboration, còn tính từ là collaborative. Ví dụ: "Students can collaborate on projects to produce better results."
Facilitate – Tạo điều kiện
Động từ facilitate có nghĩa là làm cho một quá trình trở nên dễ dàng hơn, tạo điều kiện cho việc thực hiện. Trong giáo dục, công nghệ thường facilitate việc tự học ngoài lớp học.
Engage – Thu hút, gắn kết
Động từ engage dùng để chỉ việc thu hút sự chú ý hoặc gắn kết người học vào nội dung bài học. Ví dụ: "Group discussions help teachers engage students in the lesson."
2. Các cụm động từ thường gặp
Set aside – Dành riêng
Cụm set aside thường được dùng để chỉ việc dành một khoảng thời gian hoặc một khoản tiền cho mục đích cụ thể. Ví dụ: "We need to set aside 30 minutes for reading practice."
Look after – Chăm sóc
Ngược lại với “put off” (trì hoãn), look after có nghĩa là chăm sóc, bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: "Parents look after their children daily."
Keep in touch with – Giữ liên lạc
Cụm keep in touch with diễn tả việc duy trì mối quan hệ, thường là qua điện thoại, email hoặc mạng xã hội. Ví dụ: "Even after graduation, we try to keep in touch with our classmates."
Bring up – Nuôi nấng / Đề cập đến
Bring up có hai nghĩa chính:
- Nuôi nấng, chăm sóc (thường dùng cho con cái): "She was brought up in a loving family."
- Đề cập đến một chủ đề trong cuộc trò chuyện: "He brought up the issue during the meeting."
Cut down on – Cắt giảm
Cụm cut down on nghĩa là giảm lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó, tương đương với “reduce”. Ví dụ: "We should cut down on sugary drinks for better health."
Spike someone’s curiosity – Kích thích sự tò mò
Đây là một cách diễn đạt sinh động để nói rằng một điều gì đó làm tăng sự tò mò của người khác. Ví dụ: "The mysterious title spiked my curiosity."
3. Phân biệt các tính từ và danh từ
Access vs. Accessible
Access có thể là danh từ (quyền tiếp cận) hoặc động từ (tiếp cận). Accessible là tính từ, mô tả điều gì đó có thể tiếp cận được. Ví dụ: "Students have access to the library, which is accessible to all."
Lonely vs. Alone
Lonely diễn tả cảm giác cô đơn, thường có yếu tố cảm xúc tiêu cực. Alone chỉ trạng thái ở một mình, không nhất thiết mang cảm xúc tiêu cực. Ví dụ: "She felt lonely even though she was not alone."
Stable vs. Fragile
Stable mô tả sự ổn định, bền vững. Fragile ngược lại, chỉ tính chất mong manh, dễ vỡ. Ví dụ: "A stable environment helps students focus, while a fragile one creates anxiety."
Mutual – Lẫn nhau
Thuật ngữ mutual luôn mang nghĩa “cùng nhau, lẫn nhau”. Nó không mô tả một phía duy nhất. Ví dụ: "There is a mutual respect between teachers and students."
4. Các động từ mô tả khả năng đa nhiệm
Juggle – Xoay xở nhiều việc cùng lúc
Động từ juggle mô tả khả năng quản lý hoặc cân bằng nhiều nhiệm vụ đồng thời. Ví dụ: "Students often juggle homework, extracurricular activities, and part‑time jobs."
Thrive – Phát triển mạnh
Thrive nghĩa là phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng. Khi môi trường học tập hỗ trợ, học sinh có thể thrive trong cả học thuật và kỹ năng xã hội.
5. Các khái niệm xã hội hiện đại
Phubbing – Lờ người khác để bấm điện thoại
Thuật ngữ phubbing kết hợp “phone” và “snubbing”, chỉ hành vi bỏ qua người bên cạnh để sử dụng điện thoại. Hành vi này có thể làm giảm chất lượng tương tác trực tiếp trong lớp học hoặc trong gia đình.
6. Tổng kết
Những từ và cụm từ trên không chỉ mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh mà còn giúp người học hiểu sâu hơn về cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh thực tế. Khi áp dụng chúng vào các hoạt động nhóm, thảo luận và viết, học sinh sẽ nâng cao khả năng giao tiếp, hợp tác và quản lý thời gian một cách hiệu quả.


