← Back to flashcardsQuick Flashcards

Từ vựng Unit 1 – Family Life

Bài học từ vựng tiếng Anh Unit 1 – Family Life, giải thích các cụm động từ, tính từ và danh từ thường dùng trong môi trường học tập và giao tiếp.

19 cards~7 min
Từ vựng Unit 1 – Family Life — Qwi
1 / 19

All flashcards in this set

1Từ nào diễn tả việc hai hay nhiều người cùng làm việc để đạt mục tiêu chung?
Answer

Collaborate (hợp tác)

Danh từ là collaboration; tính từ là collaborative. Ví dụ, học sinh có thể hợp tác trong các dự án.
2Công nghệ có thể {{facilitate}} việc tự học bên ngoài lớp học.
Answer

facilitate

3Phân biệt “access” và “accessible” trong ngữ cảnh học tập.
Answer

access → quyền/khả năng tiếp cận | accessible → có thể tiếp cận được

“Access” có thể là danh từ hoặc động từ; “accessible” là tính từ.
4“Concentrate on something” có nghĩa là tập trung vào việc đó.
Answer

True

5“Adapt to change” có nghĩa là gì?
Answer

Thích nghi với sự thay đổi.

“Adapt” là động từ; “adaptation” là danh từ chỉ sự thích nghi hoặc điều chỉnh.
6Thảo luận nhóm giúp {{engage}} học sinh vào bài học.
Answer

engage

7“Interact” và “communicate” khác nhau thế nào?
Answer

interact → tương tác | communicate → giao tiếp, truyền đạt

Hai hoạt động có thể cùng xảy ra, nhưng “communicate” nhấn mạnh việc trao đổi thông tin.
8“Set aside” thường có nghĩa gì khi nói về thời gian?
Answer

Dành riêng thời gian.

Cụm này cũng có thể dùng với tiền bạc, mang nghĩa để dành.
9“Look after” có nghĩa là trì hoãn một việc.
Answer

False

“Look after” có nghĩa là chăm sóc; “put off” mới có nghĩa là trì hoãn.
10“Keep in touch with” có nghĩa là giữ {{liên lạc}} với ai đó.
Answer

liên lạc

11“Bring up” có hai nghĩa nào?
Answer

nuôi nấng | đề cập đến

Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh của câu.
12“Cut down on” có nghĩa là gì?
Answer

Cắt giảm.

Cụm này tương đương với “reduce”, thường dùng khi muốn giảm lượng hoặc mức độ của thứ gì đó.
13“Spike someone’s curiosity” có nghĩa là kích thích sự {{tò mò}} của ai đó.
Answer

tò mò

14Phân biệt “lonely” và “alone”.
Answer

lonely → cô đơn | alone → một mình

“Lonely” thường nói về cảm giác; “alone” nói về trạng thái không có người khác bên cạnh.
15“Mutual” mô tả điều gì đó chỉ thuộc về một phía.
Answer

False

“Mutual” có nghĩa là lẫn nhau hoặc được chia sẻ giữa các bên.
16“Juggle” mô tả khả năng nào trong công việc hoặc cuộc sống?
Answer

Xoay xở nhiều việc cùng lúc.

Từ này cũng có thể diễn tả việc cân bằng hoặc quản lý nhiều trách nhiệm.
17“Thrive” có nghĩa là phát triển {{mạnh}}.
Answer

mạnh

18Phân biệt “stable” và “fragile”.
Answer

stable → ổn định | fragile → mong manh

Hai tính từ diễn tả những mức độ trái ngược về độ vững chắc hoặc khả năng chịu tác động.
19“Phubbing” là hành vi gì?
Answer

Lờ người khác để bấm điện thoại.

Hành vi này có thể làm gián đoạn tương tác trực tiếp với những người xung quanh.

Giới thiệu chung

Trong phần Unit 1 – Family Life, chúng ta sẽ khám phá một loạt các từ và cụm từ tiếng Anh thường gặp trong các hoạt động học tập, giao tiếp và cuộc sống hàng ngày. Các khái niệm này không chỉ giúp mở rộng vốn từ mà còn nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự tin.

1. Các động từ mô tả hành động chung

Collaborate – Hợp tác

Collaborate (động từ) mô tả việc hai hoặc nhiều người làm việc cùng nhau để đạt mục tiêu chung. Danh từ tương ứng là collaboration, còn tính từ là collaborative. Ví dụ: "Students can collaborate on projects to produce better results."

Facilitate – Tạo điều kiện

Động từ facilitate có nghĩa là làm cho một quá trình trở nên dễ dàng hơn, tạo điều kiện cho việc thực hiện. Trong giáo dục, công nghệ thường facilitate việc tự học ngoài lớp học.

Engage – Thu hút, gắn kết

Động từ engage dùng để chỉ việc thu hút sự chú ý hoặc gắn kết người học vào nội dung bài học. Ví dụ: "Group discussions help teachers engage students in the lesson."

2. Các cụm động từ thường gặp

Set aside – Dành riêng

Cụm set aside thường được dùng để chỉ việc dành một khoảng thời gian hoặc một khoản tiền cho mục đích cụ thể. Ví dụ: "We need to set aside 30 minutes for reading practice."

Look after – Chăm sóc

Ngược lại với “put off” (trì hoãn), look after có nghĩa là chăm sóc, bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: "Parents look after their children daily."

Keep in touch with – Giữ liên lạc

Cụm keep in touch with diễn tả việc duy trì mối quan hệ, thường là qua điện thoại, email hoặc mạng xã hội. Ví dụ: "Even after graduation, we try to keep in touch with our classmates."

Bring up – Nuôi nấng / Đề cập đến

Bring up có hai nghĩa chính:

  • Nuôi nấng, chăm sóc (thường dùng cho con cái): "She was brought up in a loving family."
  • Đề cập đến một chủ đề trong cuộc trò chuyện: "He brought up the issue during the meeting."

Cut down on – Cắt giảm

Cụm cut down on nghĩa là giảm lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó, tương đương với “reduce”. Ví dụ: "We should cut down on sugary drinks for better health."

Spike someone’s curiosity – Kích thích sự tò mò

Đây là một cách diễn đạt sinh động để nói rằng một điều gì đó làm tăng sự tò mò của người khác. Ví dụ: "The mysterious title spiked my curiosity."

3. Phân biệt các tính từ và danh từ

Access vs. Accessible

Access có thể là danh từ (quyền tiếp cận) hoặc động từ (tiếp cận). Accessible là tính từ, mô tả điều gì đó có thể tiếp cận được. Ví dụ: "Students have access to the library, which is accessible to all."

Lonely vs. Alone

Lonely diễn tả cảm giác cô đơn, thường có yếu tố cảm xúc tiêu cực. Alone chỉ trạng thái ở một mình, không nhất thiết mang cảm xúc tiêu cực. Ví dụ: "She felt lonely even though she was not alone."

Stable vs. Fragile

Stable mô tả sự ổn định, bền vững. Fragile ngược lại, chỉ tính chất mong manh, dễ vỡ. Ví dụ: "A stable environment helps students focus, while a fragile one creates anxiety."

Mutual – Lẫn nhau

Thuật ngữ mutual luôn mang nghĩa “cùng nhau, lẫn nhau”. Nó không mô tả một phía duy nhất. Ví dụ: "There is a mutual respect between teachers and students."

4. Các động từ mô tả khả năng đa nhiệm

Juggle – Xoay xở nhiều việc cùng lúc

Động từ juggle mô tả khả năng quản lý hoặc cân bằng nhiều nhiệm vụ đồng thời. Ví dụ: "Students often juggle homework, extracurricular activities, and part‑time jobs."

Thrive – Phát triển mạnh

Thrive nghĩa là phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng. Khi môi trường học tập hỗ trợ, học sinh có thể thrive trong cả học thuật và kỹ năng xã hội.

5. Các khái niệm xã hội hiện đại

Phubbing – Lờ người khác để bấm điện thoại

Thuật ngữ phubbing kết hợp “phone” và “snubbing”, chỉ hành vi bỏ qua người bên cạnh để sử dụng điện thoại. Hành vi này có thể làm giảm chất lượng tương tác trực tiếp trong lớp học hoặc trong gia đình.

6. Tổng kết

Những từ và cụm từ trên không chỉ mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh mà còn giúp người học hiểu sâu hơn về cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh thực tế. Khi áp dụng chúng vào các hoạt động nhóm, thảo luận và viết, học sinh sẽ nâng cao khả năng giao tiếp, hợp tác và quản lý thời gian một cách hiệu quả.