← Back to flashcardsQuick Flashcards

Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng - Flashcards

Bài học về trao đổi chất, các giai đoạn chuyển hóa năng lượng, vai trò của ATP, và sự khác nhau giữa sinh học đồng hợp và phân hủy trong sinh vật.

16 cards~6 min
Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng - Flashcards — Qwi
1 / 16

All flashcards in this set

1Which organism has a heterotrophic (đô dưỡng) lifestyle?
Answer

Động vật

Animals obtain organic compounds by consuming other organisms, unlike autotrophs that synthesize their own.
2Cây xanh thực hiện quang hợp chủ yếu nhờ {{Chất diệp lục}}.
Answer

Chất diệp lục

3ATP is the direct energy source for cellular activities.
Answer

True

ATP provides immediate energy for metabolic processes by hydrolysis to ADP.
4Difference between the synthesis stage and the mobilization stage in energy metabolism?
Answer

Synthesis → builds complex molecules | Mobilization → releases energy from ATP

The synthesis (anabolic) stage assembles macromolecules, while mobilization (catabolic) provides ATP for cellular work.
5Which organ primarily detoxifies harmful substances in humans?
Answer

Gan

The liver metabolizes toxins and converts them into less harmful compounds for excretion.
6The lungs are responsible for excreting CO₂ from the human body.
Answer

True

During respiration, CO₂ diffuses from blood into alveoli and is expelled via exhalation.
7Trong quá trình chuyển hóa năng lượng, {{giai đoạn huy động năng lượng}} là giai đoạn lưu trữ và cung cấp ATP.
Answer

giai đoạn huy động năng lượng

8Which of the listed processes are anabolic (đồng hóa)?
Answer

Protein synthesis → anabolic | Glycogen synthesis → anabolic

Both build larger, more complex molecules from smaller precursors.
9What is the primary source of energy for life in the biosphere?
Answer

Quang năng

Light energy drives photosynthesis, the foundation of most ecosystems.
10A heterotrophic organism provides O₂ to other organisms.
Answer

False

O₂ is produced mainly by autotrophic (photosynthetic) organisms, not heterotrophs.
11During high‑intensity prolonged exercise, the body first increases {{các phản ứng phân giải các hợp chất hữu cơ}}.
Answer

các phản ứng phân giải các hợp chất hữu cơ

12What tissue state is indicated when synthesis exceeds breakdown?
Answer

Mô đang sinh trưởng

Growth occurs when net accumulation of material outpaces its consumption.
13In the absence of oxygen, cells can produce more ATP than with oxygen.
Answer

False

Aerobic respiration yields significantly more ATP per glucose molecule than anaerobic pathways.
14Difference between aerobic (oxygen present) and anaerobic (no oxygen) cell cultures?
Answer

Aerobic → higher ATP production | Anaerobic → lower ATP, limited growth

Oxygen enables complete oxidation of glucose, yielding more energy; without it, cells rely on fermentation.
15What is the percentage efficiency of energy stored in ATP from glucose catabolism in yeast (980 kJ stored out of 2800 kJ released)?
Answer

35 %

Efficiency = (980 kJ / 2800 kJ) × 100 ≈ 35 %.
16Plants need {{năng lượng ánh sáng}} as the final component for metabolism.
Answer

năng lượng ánh sáng

Giới thiệu chung về trao đổi chất

Trao đổi chất là quá trình sinh học mà qua đó các sinh vật thu nhận, chuyển đổi và sử dụng năng lượng để duy trì sự sống. Hai nhóm sinh vật chính dựa vào các nguồn năng lượng khác nhau: động vật (đô dưỡng) và thực vật (tự dưỡng).

Động vật – sinh vật đô dưỡng

Động vật không tự tổng hợp các hợp chất hữu cơ cần thiết mà phải tiêu thụ thực phẩm từ các sinh vật khác. Vì vậy, chúng luôn phải ăn để lấy năng lượng và các chất dinh dưỡng.

Thực vật – sinh vật tự dưỡng

Thực vật xanh thực hiện quang hợp chủ yếu nhờ chất diệp lục, hấp thụ năng lượng ánh sáng để chuyển đổi CO₂ và nước thành glucose và O₂.

Nguyên liệu và nguồn năng lượng chính

Trong biosphere, quang năng (ánh sáng mặt trời) là nguồn năng lượng cơ bản, cung cấp năng lượng cho quá trình quang hợp và từ đó nuôi dưỡng toàn bộ chuỗi thực phẩm.

ATP – nguồn năng lượng trực tiếp cho tế bào

ATP (adenosine triphosphate) là phân tử mang năng lượng ngay lập tức cho mọi hoạt động tế bào. Khi ATP bị thủy phân thành ADP, năng lượng được giải phóng để thực hiện các phản ứng sinh học.

Hiệu suất lưu trữ năng lượng trong ATP

Trong nấm men, năng lượng được lưu trữ trong ATP chiếm khoảng 35 % so với tổng năng lượng giải phóng từ glucose (980 kJ / 2800 kJ).

Các giai đoạn của chuyển hóa năng lượng

Quá trình chuyển hóa năng lượng được chia thành hai giai đoạn chính:

  • Giai đoạn tổng hợp (synthesis) – giai đoạn đồng hợp, xây dựng các phân tử phức tạp từ các tiền chất đơn giản.
  • Giai đoạn huy động năng lượng (mobilization) – giai đoạn phân hủy, giải phóng ATP để cung cấp năng lượng cho tế bào.

Khi tổng hợp vượt quá phân hủy, mô sẽ ở trạng thái mô đang sinh trưởng, tức là tích lũy chất và phát triển.

Quá trình đồng hợp và phân hủy

Những quá trình sau là ví dụ điển hình của đồng hợp:

  • Protein synthesis – xây dựng protein mới.
  • Glycogen synthesis – tạo glycogen dự trữ.

Ngược lại, các phản ứng phân giải các hợp chất hữu cơ diễn ra khi cơ thể cần nhanh chóng cung cấp năng lượng, chẳng hạn trong tập luyện cường độ cao và kéo dài.

So sánh môi trường oxy và không oxy

Trong môi trường có oxy (aerobic), tế bào thực hiện quá trình oxy hoá hoàn toàn, tạo ra lượng ATP lớn hơn và hỗ trợ tăng trưởng tốt hơn. Ngược lại, trong môi trường không có oxy (anaerobic), ATP được sinh ra ít hơn và tế bào chỉ có thể duy trì hoạt động trong thời gian ngắn.

Những quan niệm sai lầm

  • “Một sinh vật đô dưỡng cung cấp O₂ cho các sinh vật khác” – Sai. O₂ chủ yếu được sinh ra bởi các sinh vật tự dưỡng thực hiện quang hợp.
  • “Trong điều kiện thiếu oxy, tế bào có thể tạo ra nhiều ATP hơn so với có oxy” – Sai. Quá trình hô hấp hiếu khí hiệu quả hơn nhiều so với quá trình lên men.

Các cơ quan chính trong quá trình trao đổi chất của con người

  • Gan – cơ quan chính chịu trách nhiệm giải độc và chuyển hoá các chất độc hại.
  • Phổi – chịu trách nhiệm thải CO₂ ra ngoài qua quá trình hô hấp.

Kết luận

Hiểu rõ các giai đoạn chuyển hóa năng lượng, vai trò của ATP, và sự khác biệt giữa các loại sinh vật giúp chúng ta nắm bắt được cơ chế duy trì sự sống và năng lượng trong hệ sinh thái. Những kiến thức này không chỉ quan trọng trong sinh học mà còn có ứng dụng thực tiễn trong y học, dinh dưỡng và thể thao.