← Back to flashcardsQuick Flashcards

Tóm tắt kinh tế tiền tệ và tài chính

Tóm tắt các khái niệm cơ bản về tiền tệ, chức năng, tính lỏng, M1, lãi suất thực và danh nghĩa, cùng vai trò của ngân hàng trung ương và thương mại.

19 cards~7 min
Tóm tắt kinh tế tiền tệ và tài chính — Qwi
1 / 19

All flashcards in this set

1Tiền tệ là gì?
Answer

Vật mang giá trị và thể hiện giá trị trao đổi

Tiền tệ được xem là vật thể có khả năng đại diện cho giá trị của hàng hoá, dùng để trao đổi trong các giao dịch.
2Tiền được hiểu là gì?
Answer

Trung gian thanh toán

Tiền giúp thực hiện các giao dịch bằng cách thay thế việc trao đổi hàng hoá trực tiếp.
3Tiền là phương tiện thanh toán khi nó được sử dụng để chi trả không trực tiếp gắn với mua bán hàng hóa.
Answer

True

Tiền có thể dùng để thanh toán các dịch vụ, thuế, nợ mà không nhất thiết là mua hàng hoá ngay lập tức.
4Chức năng quan trọng nhất của tiền tệ theo các nhà kinh tế học hiện đại là gì?
Answer

Phương tiện trao đổi

Tiền chủ yếu dùng để mua bán hàng hoá, dịch vụ, tạo điều kiện cho giao dịch diễn ra nhanh chóng.
5Điều kiện để một hàng hóa được chấp nhận là tiền trong nền kinh tế gồm {{tất cả đều đúng}}.
Answer

tất cả đều đúng

6Khái niệm “tính lỏng” được hiểu là gì?
Answer

Khả năng lưu thông nhanh chóng

Tính lỏng phản ánh khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng mà không mất giá trị.
7Tiền gửi không kỳ hạn có tính lỏng cao nhất.
Answer

True

Tiền gửi không kỳ hạn có thể rút bất cứ lúc nào, do đó tính lỏng rất cao.
8M1 bao gồm {{tiền mặt lưu hành và tiền gửi không kỳ hạn}}.
Answer

tiền mặt lưu hành và tiền gửi không kỳ hạn

9Lãi suất thực được định nghĩa như thế nào?
Answer

Lãi suất danh nghĩa sau khi loại bỏ lạm phát

Lãi suất thực phản ánh lợi nhuận thực tế nhận được sau khi trừ đi ảnh hưởng của lạm phát.
10Khi lạm phát dự đoán tăng, lãi suất danh nghĩa sẽ tăng.
Answer

True

Lãi suất danh nghĩa thường được điều chỉnh lên để bù đắp dự báo lạm phát.
11So sánh ba công cụ chính của ngân hàng trung ương để thay đổi lượng cung tiền?
Answer

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc | Lãi suất chiết khấu | Thị trường mở

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc điều chỉnh lượng tiền ngân hàng có thể cho vay; lãi suất chiết khấu ảnh hưởng chi phí vay của ngân hàng trung gian; thị trường mở mua/bán chứng khoán thay đổi tiền cơ sở.
12Sự khác nhau giữa lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực?
Answer

Danh nghĩa = tỷ lệ ký hợp đồng | Thực = danh nghĩa – lạm phát

Lãi suất danh nghĩa là mức lãi ghi trong hợp đồng; lãi suất thực điều chỉnh để loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát, phản ánh lợi nhuận thực tế.
13Tiền giấy do ngân hàng trung ương phát hành là tài sản nợ hợp pháp được cân đối bằng tài sản có.
Answer

True

Tiền giấy được coi là nợ của ngân hàng trung ương, được bảo đảm bằng dự trữ tài sản.
14{{M1}} là mức cung tiền thực hiện chức năng làm phương tiện trao đổi tốt nhất.
Answer

M1

15Chức năng trung gian tín dụng của ngân hàng thương mại là gì?
Answer

Cầu nối vốn thừa và nhu cầu vốn

Ngân hàng thu hút tiền gửi từ người có tiền dư và cho vay cho doanh nghiệp, cá nhân cần vốn, giúp chuyển nguồn lực tài chính hiệu quả.
16Chức năng trung gian thanh toán của ngân hàng thương mại là gì?
Answer

Cung cấp và quản lý phương tiện thanh toán

Ngân hàng mở tài khoản, cung cấp thẻ, chuyển tiền, giúp giao dịch diễn ra nhanh, an toàn, giảm tiền mặt.
17Khi ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, ngân hàng thương mại sẽ cho vay ít hơn.
Answer

True

Tỷ lệ dự trữ cao hơn giảm khả năng cho vay của ngân hàng thương mại vì phải giữ nhiều tiền mặt hơn.
18So sánh tiền tệ phi kim loại và tiền giấy về tính chất?
Answer

Phi kim loại: giá trị vật chất | Giấy: pháp định

Tiền phi kim loại có giá trị vật chất, thường được làm từ kim loại quý; tiền giấy là công cụ pháp định, giá trị dựa vào niềm tin và quy định của nhà nước.
19Lạm phát làm giảm giá trị của tiền tệ.
Answer

True

Khi giá chung tăng, mỗi đồng tiền mua được ít hàng hoá hơn, giảm sức mua.

Tổng quan về tiền tệ

Tiền tệ là vật mang giá trị và thể hiện giá trị trao đổi. Nó được xem là vật thể có khả năng đại diện cho giá trị của hàng hoá, dùng để trao đổi trong các giao dịch. Nhờ tiền, các bên không cần thực hiện trao đổi hàng hoá trực tiếp, mà có thể thực hiện trung gian thanh toán – một trong những chức năng quan trọng nhất của tiền.

Chức năng chính của tiền tệ

  • Phương tiện trao đổi: Tiền giúp mua bán hàng hoá, dịch vụ nhanh chóng và hiệu quả.
  • Đơn vị tính giá trị: Tiền cung cấp một thước đo chung cho giá trị của các sản phẩm.
  • Lưu trữ giá trị: Tiền có thể giữ giá trị qua thời gian, dù giá trị này có thể bị ảnh hưởng bởi lạm phát.
  • Phương tiện thanh toán: Tiền được sử dụng để chi trả các dịch vụ, thuế, nợ mà không cần mua hàng hoá ngay lập tức.

Tính lỏng và các dạng tiền tệ

Khái niệm “tính lỏng” được hiểu là khả năng lưu thông nhanh chóng. Tính lỏng phản ánh khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng mà không mất giá trị. Trong hệ thống tiền tệ, các công cụ có tính lỏng cao bao gồm:

  • Tiền mặt lưu hành.
  • Tiền gửi không kỳ hạn – có tính lỏng cao nhất vì có thể rút bất cứ lúc nào.

M1 là một chỉ tiêu quan trọng, bao gồm tiền mặt lưu hành và tiền gửi không kỳ hạn. Đây là mức cung tiền thực hiện chức năng làm phương tiện trao đổi tốt nhất.

Lãi suất: Danh nghĩa và Thực

Lãi suất danh nghĩa là tỷ lệ ký hợp đồng, còn lãi suất thực là lãi suất danh nghĩa sau khi loại bỏ lạm phát. Lãi suất thực phản ánh lợi nhuận thực tế nhận được sau khi trừ đi ảnh hưởng của lạm phát. Khi lạm phát dự đoán tăng, lãi suất danh nghĩa thường sẽ tăng để bù đắp dự báo này.

Tiền tệ và ngân hàng

Ngân hàng trung ương

Ngân hàng trung ương có ba công cụ chính để thay đổi lượng cung tiền:

  1. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc – điều chỉnh lượng tiền ngân hàng thương mại có thể cho vay.
  2. Lãi suất chiết khấu – ảnh hưởng đến chi phí vay của ngân hàng trung gian.
  3. Thị trường mở – mua/bán chứng khoán để thay đổi tiền cơ sở.

Khi ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, ngân hàng thương mại sẽ cho vay ít hơn vì phải giữ nhiều tiền mặt hơn.

Ngân hàng thương mại

Ngân hàng thương mại thực hiện hai chức năng trung gian chính:

  • Trung gian tín dụng: Kết nối vốn thừa (tiền gửi) với nhu cầu vốn (vay) của doanh nghiệp và cá nhân.
  • Trung gian thanh toán: Cung cấp và quản lý phương tiện thanh toán như tài khoản, thẻ, chuyển tiền, giảm nhu cầu sử dụng tiền mặt.

Tiền giấy và tiền phi kim loại

Tiền giấy do ngân hàng trung ương phát hành là tài sản nợ hợp pháp, được cân đối bằng tài sản dự trữ. Nó là công cụ pháp định, giá trị dựa vào niềm tin và quy định của nhà nước.

Tiền phi kim loại có giá trị vật chất, thường được làm từ kim loại quý, trong khi tiền giấy có giá trị pháp định, không dựa trên vật chất mà dựa vào sự tin cậy của người dùng và pháp luật.

Lạm phát và giá trị tiền tệ

Lạm phát làm giảm giá trị của tiền tệ: Khi mức giá chung tăng, mỗi đồng tiền mua được ít hàng hoá hơn, giảm sức mua. Do đó, việc hiểu và quản lý lãi suất thực trở nên quan trọng để bảo vệ giá trị thực của tiền.

Kết luận

Tiền tệ không chỉ là công cụ trao đổi mà còn là nền tảng của hệ thống tài chính. Các khái niệm về tính lỏng, M1, lãi suất danh nghĩa và thực, cùng với vai trò của ngân hàng trung ương và thương mại, giúp chúng ta hiểu cách mà tiền lưu thông, được tạo ra và duy trì giá trị trong nền kinh tế. Nhận thức đúng về các yếu tố này là chìa khóa để đưa ra các quyết định tài chính thông minh và đối phó hiệu quả với lạm phát.