← Back to flashcardsQuick Flashcards

IELTS Map: vị trí và sự thay đổi

Hướng dẫn chi tiết cách mô tả vị trí và thay đổi trên bản đồ trong bài IELTS Writing Task 1, bao gồm thời gian, hướng và cấu trúc ngữ pháp.

20 cards~7 min
IELTS Map: vị trí và sự thay đổi — Qwi
1 / 20

All flashcards in this set

1Bản đồ dùng thì nào để mô tả thay đổi đã xảy ra?
Answer

Quá khứ đơn.

Thì này diễn tả những thay đổi hoàn tất trong quá khứ.
2Hiện tại hoàn thành mô tả sự thay đổi từ {{quá khứ tới hiện tại}}.
Answer

quá khứ tới hiện tại

3Khác nhau thế nào giữa thì quá khứ đơn và tương lai đơn khi viết về bản đồ?
Answer

Quá khứ đơn → thay đổi đã xảy ra | Tương lai đơn → thay đổi sẽ xảy ra

4Khi nào nên dùng các hướng như north, south, east, west để mô tả vị trí?
Answer

Với bản đồ quy mô lớn.

Các hướng phù hợp với khu vực rộng như làng, thị trấn hoặc trường đại học.
5Với bản đồ quy mô nhỏ không có la bàn, có thể mô tả vị trí bằng {{left, right, bottom, top}}.
Answer

left, right, bottom, top

6Khác nhau thế nào giữa “in the north of X” và “to the north of X”?
Answer

in → bên trong khu vực | to → so sánh vị trí với khu vực

“In” xác định một phần thuộc khu vực X; “to” đặt một vật thể tách biệt về phía bắc của X.
7“At” thường dùng để chỉ một điểm chính xác, chẳng hạn như cổng hoặc giao lộ.
Answer

True

Từ này nhấn mạnh một điểm cụ thể, không phải một khu vực kéo dài.
8“On” được dùng khi vật thể nằm hoàn toàn bên trong một khu vực, không chạm ranh giới.
Answer

False

“On” diễn tả vị trí trên ranh giới hoặc mép, có sự tiếp xúc với viền.
9Cấu trúc nào diễn tả một vật thể trải dài từ mốc này đến mốc khác?
Answer

from … to …

Cấu trúc này thường dùng với đường, sông, hàng rào hoặc tường.
10Một con đường song song với đường chính có thể được mô tả là “runs {{parallel to}} the main road”.
Answer

parallel to

11Khác nhau thế nào giữa “branches off from” và “merges into” khi mô tả đường?
Answer

branches off → tách khỏi đường lớn | merges into → nhập thành một đường

Một cụm mô tả đường nhánh rời khỏi tuyến chính; cụm kia diễn tả các tuyến hội lại.
12“The highway occupies the entire length of the town” là cách phù hợp để mô tả đường trải dài qua thị trấn.
Answer

False

Tài liệu gợi ý “span”, “stretch” hoặc “run” cho đường xá trải dài.
13Dùng động từ nào khi một công trình bị dỡ bỏ?
Answer

demolished, knocked down hoặc removed.

“Removed” cũng có thể dùng cho đất nông nghiệp hoặc rừng; cây thường dùng “cut down”.
14“A is transformed into B” diễn tả A được {{chuyển đổi thành}} B.
Answer

chuyển đổi thành

15“A remained unchanged” có nghĩa là A được di dời sang vị trí mới.
Answer

False

Cụm này nói rằng A không thay đổi.
16Khác nhau thế nào giữa “be surrounded by” và “be encircled by”?
Answer

surrounded → được bao quanh | encircled → được bao quanh theo vòng tròn

“Encircled” nhấn mạnh cách bao quanh có hình vòng tròn.
17Khi viết overview cho bản đồ, nên tập trung vào những điểm nào?
Answer

Xu hướng chính, thay đổi nổi bật và mục đích thay đổi.

Nêu bức tranh tổng thể trước, rồi chọn một vài thay đổi đáng chú ý và ý nghĩa của chúng.
18Với bản đồ không gian lớn như làng hoặc thị trấn, có thể dùng “{{redevelop}}” để nói về tái phát triển.
Answer

redevelop

19Trong cách chia bài theo không gian, có thể nhóm các thay đổi ở phía bắc và phía đông cùng một phần.
Answer

True

Cách chia này gom các chi tiết theo khu vực thay vì theo từng mốc thời gian.
20Vì sao nên gắn vị trí với đối tượng khi mô tả bản đồ?
Answer

Để người đọc hình dung được sự thay đổi.

Vị trí giúp người đọc định hướng các đối tượng và hiểu bố cục biến đổi ra sao.

Giới thiệu chung về mô tả bản đồ trong IELTS Writing Task 1

Khi viết phần mô tả bản đồ (map description) trong bài IELTS Writing Task 1, người viết cần chú ý đến ba yếu tố chính: thời gian, vị trí và cách diễn đạt sự thay đổi. Bài viết phải ngắn gọn, logic và sử dụng đúng thì động từ. Dưới đây là các quy tắc và mẫu câu quan trọng giúp bạn viết một cách chuẩn xác.

1. Thì động từ dùng để mô tả thay đổi

Thì quá khứ đơn

Thì này dùng để mô tả những thay đổi đã hoàn tất trong quá khứ. Ví dụ: "The old market was demolished in 2005."

Thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành diễn tả sự thay đổi từ quá khứ tới hiện tại, tức là thay đổi bắt đầu trước và vẫn còn liên quan đến hiện tại. Ví dụ: "The town has expanded since 1990."

So sánh với thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn dùng khi mô tả những thay đổi sẽ xảy ra trong tương lai, ví dụ: "The new highway will be built next year."

Như vậy, quá khứ đơn → thay đổi đã xảy ra; tương lai đơn → thay đổi sẽ xảy ra.

2. Sử dụng các hướng chỉ vị trí

Hướng bắc, nam, đông, tây

Những hướng này thích hợp cho bản đồ có quy mô lớn như làng, thị trấn hoặc khuôn viên trường đại học. Khi mô tả vị trí trên bản đồ rộng, bạn có thể nói:

  • "The school is located in the north of the town."
  • "A new park was built to the east of the river."

Hướng tương đối: left, right, bottom, top

Đối với bản đồ quy mô nhỏ, chẳng hạn trong một tòa nhà hoặc một căn phòng, bạn dùng các hướng tương đối:

  • "The library is on the left side of the hallway."
  • "The cafeteria is at the top of the floor plan."

“In” vs “to”

"In the north of X" chỉ một phần nằm trong khu vực X, còn "to the north of X" so sánh vị trí của một đối tượng với X, tức là đối tượng nằm phía bắc hơn X.

“At” và “On”

"At" dùng để chỉ một điểm chính xác như cổng hoặc giao lộ (ví dụ: "The entrance is at the north gate"). "On" mô tả vị trí nằm hoàn toàn bên trong một khu vực, không chạm ranh giới (ví dụ: "The statue stands on the central square").

3. Cấu trúc diễn tả phạm vi và hướng

From … to …

Đây là cấu trúc dùng để mô tả một vật thể hoặc một tuyến đường trải dài từ một mốc đến mốc khác, ví dụ: "The river runs from the north to the south of the town."

Parallel to

Để mô tả một con đường song song với đường chính, dùng cụm "runs parallel to the main road".

Branches off from vs merges into

"Branches off from" mô tả một con đường tách ra từ tuyến lớn, còn "merges into" mô tả các tuyến hội nhập lại thành một đường duy nhất.

Verbs for road length

Thay vì dùng "occupies", bạn nên dùng "spans", "stretches" hoặc "runs" để mô tả một con đường trải dài qua một khu vực: "The highway stretches across the entire town."

4. Các động từ mô tả thay đổi về công trình

Khi một công trình bị dỡ bỏ, bạn có thể dùng các động từ:

  • demolished
  • knocked down
  • removed (đặc biệt cho đất nông nghiệp hoặc rừng)

Đối với cây cối, dùng "cut down".

Transformations

Để mô tả việc chuyển đổi chức năng hoặc hình thái, dùng cấu trúc "A is transformed into B" hoặc "A becomes B". Ví dụ: "The old factory was transformed into a shopping centre."

Unchanged

"A remained unchanged" nghĩa là A không có bất kỳ thay đổi nào, không phải là di dời sang vị trí mới.

5. Mô tả tổng quan (overview) cho bản đồ

Khi viết phần overview, tập trung vào:

  1. Xu hướng chính (ví dụ: tăng, giảm, mở rộng).
  2. Những thay đổi nổi bật (đường mới, công trình mới, khu vực tái phát triển).
  3. Mục đích của những thay đổi (phát triển đô thị, cải thiện giao thông, bảo tồn môi trường).

Tránh liệt kê quá chi tiết; thay vào đó, đưa ra bức tranh tổng thể trước, sau đó nêu một vài thay đổi đáng chú ý.

6. Từ vựng cho quy mô lớn

Với các khu vực như làng hoặc thị trấn, bạn có thể dùng "redevelop" để nói về việc tái phát triển: "The old industrial zone was redeveloped into a residential area."

7. Phân nhóm theo không gian

Thay vì nhóm các thay đổi theo thời gian, bạn có thể nhóm chúng theo hướng địa lý (bắc, đông, nam, tây). Điều này giúp người đọc dễ dàng hình dung sự phân bố không gian của các thay đổi.

8. Lý do gắn vị trí với đối tượng

Việc gắn vị trí cụ thể với đối tượng giúp người đọc hình dung được sự thay đổi và hiểu bố cục không gian của bản đồ. Khi người đọc biết "the new school is located in the north of the town", họ sẽ dễ dàng nhận ra các thay đổi liên quan đến khu vực phía bắc.

Kết luận

Việc mô tả bản đồ trong IELTS Writing Task 1 đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thời gian, vị trí và ngữ pháp. Hãy lựa chọn đúng thì động từ, sử dụng các hướng phù hợp với quy mô bản đồ, và áp dụng các cấu trúc như "from … to …", "parallel to" hoặc "branches off from" để mô tả chi tiết một cách ngắn gọn, logic. Khi viết overview, tập trung vào xu hướng chính và những thay đổi nổi bật, đồng thời luôn gắn vị trí với đối tượng để người đọc có thể hình dung được không gian một cách rõ ràng.