← Back to flashcardsQuick Flashcards

Địa lí 12: Vị trí, khí hậu và thiên nhiên Việt Nam

Khám phá vị trí địa lý, khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa và các đặc điểm tự nhiên của Việt Nam, cùng những ảnh hưởng kinh tế và biện pháp bảo vệ môi trường.

22 cards~8 min
Địa lí 12: Vị trí, khí hậu và thiên nhiên Việt Nam — Qwi
1 / 22

All flashcards in this set

1Vì sao nước ta có nền nhiệt độ cao?
Answer

Vì nằm hoàn toàn trong vùng nội chí tuyến.

Vị trí này giúp nước ta nhận được lượng bức xạ Mặt Trời lớn. Nhiệt độ trung bình năm thường trên 20°C, trừ vùng núi cao.
2Nằm trong khu vực hoạt động của gió mùa châu Á khiến khí hậu nước ta tạo thành {{hai mùa rõ rệt}}.
Answer

hai mùa rõ rệt

3Khác biệt chính giữa thời tiết đầu và cuối mùa đông ở miền Bắc?
Answer

Đầu mùa: lạnh khô | Cuối mùa: lạnh ẩm, có mưa phùn

Đầu mùa, gió mùa Đông Bắc di chuyển qua lục địa. Cuối mùa, khối khí lạnh đi qua biển nên trở nên ẩm hơn.
4Từ 16°B trở vào Nam, nước ta hầu như không chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc.
Answer

True

Khối khí lạnh suy yếu khi xuống phía Nam; Tín phong bán cầu Bắc chiếm ưu thế.
5Thành phần tự nhiên nào thể hiện rõ nhất tính nhiệt đới ẩm gió mùa?
Answer

Khí hậu.

Khí hậu thể hiện trực tiếp tính chất này và tác động mạnh đến địa hình, sông ngòi, đất và sinh vật.
6Địa hình nhiệt đới ẩm gió mùa có quá trình {{xâm thực}} mạnh ở vùng đồi núi.
Answer

xâm thực

7Sông ngòi thể hiện tính nhiệt đới ẩm gió mùa qua những đặc điểm nào?
Answer

Nhiều nước, nhiều phù sa | Chế độ nước phân mùa

Mưa theo mùa khiến dòng chảy sông thay đổi rõ giữa mùa lũ và mùa cạn.
8Đất feralit đỏ vàng hình thành chủ yếu do tích tụ ôxít sắt và ôxít nhôm.
Answer

True

9Vị trí địa lí mang lại lợi thế kinh tế nổi bật nào cho Việt Nam?
Answer

Thuận lợi giao lưu với khu vực và thế giới.

Nước ta nằm gần các tuyến hàng hải, hàng không quốc tế và các tuyến kết nối xuyên Á.
10Vùng biển có diện tích lớn nhất trong các vùng biển được nêu là vùng {{đặc quyền kinh tế}}.
Answer

đặc quyền kinh tế

11Lãnh hải nước ta rộng 200 hải lí.
Answer

False

Lãnh hải rộng 12 hải lí; 200 hải lí không phải chiều rộng lãnh hải.
12Đặc trưng khí hậu của phần lãnh thổ phía Bắc và phía Nam khác nhau thế nào?
Answer

Phía Bắc: nhiệt đới gió mùa, đông lạnh | Phía Nam: cận xích đạo gió mùa

Miền Bắc chịu ảnh hưởng rõ của gió mùa Đông Bắc. Phần lãnh thổ phía Nam nóng quanh năm và có mùa mưa, mùa khô rõ.
13Dãy núi nào là ranh giới giữa hai đới cảnh quan tự nhiên Bắc và Nam?
Answer

Dãy Bạch Mã.

14Biên độ nhiệt độ trung bình năm của nước ta {{giảm dần}} từ Bắc vào Nam.
Answer

giảm dần

15Thềm lục địa miền Trung rộng và nông hơn thềm lục địa phía Nam.
Answer

False

Thềm lục địa miền Trung hẹp, sâu; phía Bắc và phía Nam rộng, nông.
16Hai quá trình địa hình nổi bật ở miền núi và đồng bằng do khí hậu nhiệt đới ẩm là gì?
Answer

Đồi núi: xâm thực | Đồng bằng: bồi tụ

Mưa nhiều thúc đẩy bóc mòn ở địa hình dốc, còn vật liệu được dòng chảy vận chuyển và tích tụ ở đồng bằng.
17Ngành kinh tế nào chịu ảnh hưởng nhiều nhất của thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa?
Answer

Nông nghiệp.

Nhiệt, ẩm và tính mùa vụ tác động trực tiếp đến cây trồng, vật nuôi và lịch sản xuất.
18Khí hậu phân hóa đa dạng góp phần tạo nên cơ cấu {{cây trồng, vật nuôi}} đa dạng ở nước ta.
Answer

cây trồng, vật nuôi

19Mùa khô ở Nam Bộ chủ yếu do gió mùa Đông Bắc gây ra.
Answer

False

Từ 16°B trở vào Nam, Tín phong bán cầu Bắc chiếm ưu thế khi khối khí lạnh suy yếu.
20Biện pháp nào giúp hạn chế khô hạn và mặn hóa ở đồng bằng ven biển?
Answer

Xây dựng hệ thống thủy lợi.

Thủy lợi hỗ trợ trữ và điều tiết nước, đồng thời hạn chế nước mặn xâm nhập vào đất và nguồn nước.
21Dạng suy thoái đất tiêu biểu ở miền núi khác gì với vùng đất ven biển bị mặn hóa?
Answer

Miền núi: xói mòn | Ven biển: nhiễm mặn

Địa hình dốc và mất lớp phủ làm đất miền núi dễ bị rửa trôi. Ở ven biển, nước mặn có thể làm tăng độ mặn của đất.
22Phá rừng và khai thác bừa bãi là nguyên nhân chủ yếu làm giảm diện tích rừng tự nhiên.
Answer

True

Vị trí địa lý và ảnh hưởng tới nhiệt độ

Việt Nam nằm hoàn toàn trong vùng nội chí tuyến, nghĩa là quốc gia nhận được lượng bức xạ Mặt Trời lớn nhất trên hành tinh. Nhờ vị trí này, nhiệt độ trung bình năm thường trên 20 °C, ngoại trừ các khu vực núi cao. Sự nằm trong nội chí tuyến giải thích tại sao nước ta có nền nhiệt độ cao.

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa

Việt Nam nằm trong khu vực hoạt động của gió mùa châu Á, tạo ra hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô. Đặc trưng của khí hậu này là:

  • Hai mùa rõ rệt – mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10, mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4.
  • Thời tiết đầu và cuối mùa đông ở miền Bắc – đầu mùa lạnh khô do gió mùa Đông Bắc di chuyển qua lục địa; cuối mùa lạnh ẩm, có mưa phùn vì khối khí lạnh đi qua biển.
  • Giới hạn ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc – từ 16°B trở vào Nam, khối khí lạnh suy yếu, Tín phong bán cầu Bắc chiếm ưu thế, nên miền Nam không chịu ảnh hưởng mạnh của gió mùa Đông Bắc.

Thành phần tự nhiên phản ánh khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa

Khí hậu là thành phần tự nhiên thể hiện rõ nhất tính nhiệt đới ẩm gió mùa, ảnh hưởng trực tiếp tới địa hình, sông ngòi, đất và sinh vật.

Địa hình

Địa hình nhiệt đới ẩm gió mùa có quá trình xâm thực mạnh ở vùng đồi núi. Xâm thực là quá trình bóc mòn đất đá trên sườn dốc, tạo ra các thung lũng sâu và thảm thực vật đặc trưng.

Sông ngòi

Sông ngòi thể hiện tính nhiệt đới ẩm gió mùa qua hai đặc điểm:

  • Nhiều nước, nhiều phù sa – lượng mưa theo mùa mang theo nhiều lượng nước và bùn sông.
  • Chế độ nước phân mùa – dòng chảy thay đổi rõ rệt giữa mùa lũ và mùa cạn.

Đất

Đất feralit đỏ vàng hình thành chủ yếu do tích tụ oxit sắt và oxit nhôm, tạo màu đỏ vàng đặc trưng của các vùng nhiệt đới ẩm.

Lợi thế kinh tế nhờ vị trí địa lý

Vị trí gần các tuyến hàng hải, hàng không quốc tế và các tuyến kết nối xuyên Á mang lại lợi thế giao lưu với khu vực và thế giới. Điều này thúc đẩy thương mại, du lịch và đầu tư quốc tế.

Biển và lãnh thổ

Biển Việt Nam có vùng đặc quyền kinh tế rộng nhất, vượt qua lãnh hải. Lãnh hải của nước ta rộng 12 hải lí, không phải 200 hải lí như một số quan niệm sai lệch. Vùng đặc quyền kinh tế bao gồm khu vực biển rộng hơn lãnh hải và vùng tiếp giáp lãnh hải, cho phép khai thác tài nguyên biển.

Khí hậu miền Bắc và miền Nam

Phía Bắc: nhiệt đới gió mùa, đông lạnh, chịu ảnh hưởng mạnh của gió mùa Đông Bắc.

Phía Nam: cận xích đạo gió mùa, nhiệt độ nóng quanh năm, có mùa mưa và mùa khô rõ rệt. Mùa khô ở Nam Bộ không do gió mùa Đông Bắc gây ra mà do Tín phong bán cầu Bắc chiếm ưu thế khi khối khí lạnh suy yếu.

Ranh giới địa lý và địa hình

Dãy Bạch Mã là ranh giới giữa hai đới cảnh quan tự nhiên Bắc và Nam, nằm ở khu vực Trung Bộ.

Biên độ nhiệt độ trung bình năm giảm dần từ Bắc vào Nam, phản ánh mùa đông lạnh hơn ở miền Bắc.

Thềm lục địa miền Trung hẹp, sâu; trong khi thềm lục địa phía Bắc và phía Nam rộng, nông.

Quá trình địa hình nổi bật

Miền núi: xâm thực mạnh do mưa nhiều.

Đồng bằng: bồi tụ, vì vật liệu được dòng chảy vận chuyển và tích tụ ở các khu vực bằng phẳng.

Ảnh hưởng tới nền kinh tế

Ngành nông nghiệp chịu ảnh hưởng nhiều nhất của thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa. Nhiệt độ, độ ẩm và tính mùa vụ quyết định loại cây trồng, vật nuôi và lịch sản xuất.

Khí hậu phân hóa đa dạng tạo nên cơ cấu cây trồng, vật nuôi đa dạng, cho phép sản xuất nhiều loại nông sản khác nhau.

Biện pháp bảo vệ môi trường

Để hạn chế khô hạn và mặn hóa ở đồng bằng ven biển, cần xây dựng hệ thống thủy lợi. Thủy lợi giúp trữ và điều tiết nước, đồng thời ngăn nước mặn xâm nhập vào đất và nguồn nước.

Ở miền núi, suy thoái đất tiêu biểu là xói mòn do độ dốc cao và mất lớp phủ. Ở ven biển, suy thoái đất là nhiễm mặn do nước biển xâm nhập.

Phá rừng và khai thác bừa bãi là nguyên nhân chính làm giảm diện tích rừng tự nhiên, ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học và khả năng giữ nước của đất.

Kết luận

Vị trí địa lý, khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa và các đặc điểm tự nhiên của Việt Nam tạo nên một môi trường đa dạng, đồng thời mang lại lợi thế kinh tế quan trọng. Tuy nhiên, để duy trì và phát triển bền vững, cần áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường như hệ thống thủy lợi, quản lý rừng và kiểm soát suy thoái đất.